Thông tin gia vang usd cho den hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang usd cho den hom nay mới nhất ngày 27/02/2020 trên website Chudongthanghoa.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 46,150 46,950
Nhẫn 9999 1c->5c 45,950 46,850
Vàng nữ trang 9999 45,650 46,750
Vàng nữ trang 24K 44,787 46,287
Vàng nữ trang 18K 33,216 35,216
Vàng nữ trang 14K 25,408 27,408
Vàng nữ trang 10K 17,647 19,647
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 46,150 46,970
SJC Đà Nẵng 46,150 46,970
SJC Nha Trang 46,140 46,970
SJC Cà Mau 46,150 46,970
SJC Bình Phước 46,120 46,980
SJC Huế 46,130 46,970
SJC Biên Hòa 46,150 46,950
SJC Miền Tây 46,150 46,950
SJC Quãng Ngãi 46,150 46,950
SJC Đà Lạt 46,170 47,000
SJC Long Xuyên 46,150 46,950
DOJI HCM 46,000 46,800
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,060 46,590
PNJ HCM 45,800 46,900
PNJ Hà Nội 45,800 46,900
Phú Qúy SJC 46,200 46,900
Bảo Tín Minh Châu 46,000 46,550
Mi Hồng 45,800 47,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,300 46,900
ACB 46,200 46,800
Sacombank 45,400 46,800
SCB 46,300 46,900
VIETINBANK GOLD 46,000 47,020

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L46.10046.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.85046.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.85046.750
Vàng nữ trang 99,99%45.65046.550
Vàng nữ trang 99%44.88946.089
Vàng nữ trang 75%33.26635.066
Vàng nữ trang 58,3%25.49127.291
Vàng nữ trang 41,7%17.76319.563
Hà NộiVàng SJC46.10046.820
Đà NẵngVàng SJC46.10046.820
Nha TrangVàng SJC46.09046.820
Cà MauVàng SJC46.10046.820
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC46.07046.830
HuếVàng SJC46.08046.820
Biên HòaVàng SJC46.10046.800
Miền TâyVàng SJC46.10046.800
Quãng NgãiVàng SJC46.10046.800
Đà LạtVàng SJC46.12046.850
Long XuyênVàng SJC46.10046.800

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ46.15046.60046.08046.90046.10046.800
SJC Buôn46.16046.59046.10046.90046.10046.800
Kim Tý46.15046.600----
Kim Thần Tài46.15046.60046.08046.90046.10046.800
Lộc Phát Tài46.15046.60046.08046.90046.10046.800
Kim Ngân Tài46.15046.600----
Hưng Thịnh Vượng45.85046.73045.85046.73045.85046.730
Nguyên liệu 99.9945.80046.05045.77046.07045.70046.000
Nguyên liệu 99.945.75046.00045.73046.02045.65045.950
Nữ trang 99.9945.55046.55045.55046.55045.35046.500
Nữ trang 99.945.45046.45045.45046.45045.25046.400
Nữ trang 9944.75046.10044.75046.10044.55046.050
Nữ trang 75 (18k)33.61035.11033.61035.11033.73035.030
Nữ trang 68 (16k)31.22033.22031.22033.22027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)25.35027.35025.35027.35025.98027.280
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999946.15027/02/2020 08:11:05
PNJ45.60046.80027/02/2020 08:11:05
SJC45.80046.90027/02/2020 08:11:05
Hà NộiPNJ45.60046.80027/02/2020 08:11:05
SJC45.80046.90027/02/2020 08:11:05
Đà NẵngPNJ45.60046.80027/02/2020 08:11:05
SJC45.80046.90027/02/2020 08:11:05
Cần ThơPNJ45.60046.80027/02/2020 08:11:05
SJC45.80046.90027/02/2020 08:11:05
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.60046.80027/02/2020 08:11:05
Nữ trang 24K45.60046.40027/02/2020 08:11:05
Nữ trang 18K33.55034.95027/02/2020 08:11:05
Nữ trang 14K25.89027.29027/02/2020 08:11:05
Nữ trang 10K18.05019.45027/02/2020 08:11:05

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L46.15046.750
Vàng 24K (999.9)45.50046.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.60046.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC46.16046.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.66046.460
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.66046.460
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.66046.460
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.45046.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.35046.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)46.10046.700
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.850
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC46204690
99,9%45604640
98,5%44604560
98,0%44404540
95,0%43200
75,0%30403270
68,0%27402940
61,0%26402840

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.530.000 ₫ 4.600.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.540.000 ₫ 4.610.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-261634.691654.551624.571640.39 0.36
2020-02-251658.741663.461625.011634.61 1.49
2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang usd cho den hom nay