Thông tin gia vang 9999 tai mi hong hom nay mới nhất

986

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 tai mi hong hom nay mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Chudongthanghoa.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Tăng Hay Giảm Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.75041.40041.85041.35041.850
SJC Buôn--41.40041.83041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.32041.75041.30041.77041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.27041.70041.25041.72041.27041.700
Lộc Phát Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Kim Thần Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.95042.05040.95042.05041.15042.050
Nữ trang 99.940.85041.95040.85041.95041.05041.950
Nữ trang 9940.60041.65040.60041.65040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.44031.74030.44031.74030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.43024.73023.43024.73023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.800
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan gia vang 9999 tai mi hong hom nay

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

Vàng mi hồng mừng xuân kỷ hợi 2019

Tiem vang hong duc

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay 21/6 sjc -9999- 24k- 18k

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng 9999 hôm nay mới nhất 16/8/19

Giá vàng hôm nay 15/8/2019 [ mô tả có cập nhật giá vàng sjc lúc 17h chiều nha các bạn ]

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Kỷ niệm 29 năm ngày truyền thống công ty vàng mi hồng (24/9/1989 -24/9/2018)

Tin mới 23/8/2019 thị trường chứng khoán mỹ "tăng điểm mạnh " ngay sau thượng đỉnh g20

Vàng mi hồng tưng bừng khai xuân kỷ hợi 2019

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 lúc 8h30 sáng.

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

đại gia đình vàng mi hồng khuấy động mùa hè 2018

Mi - hồng

Giá vàng hôm nay ngày 14/7/2019 | giá vàng mới nhất

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Thông tin giá vàng hàng ngày 8.4 - 10.4.2017

Giá vàng hôm nay 15/8/2019: giá vàng bất ngờ tăng cao vượt đỉnh

ảnh dự thi nụ cười mi hồng tuần 6

đấu giá thành công 3 phẩm vật-công ty vàng bạc mi hồng (anh tu mi)-sen vàng từ bi 2016

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 cập nhập lúc 14h.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Du lịch phan thiết dành cho thành viên mi hồng chuyến 3

Thông tin giá vàng hàng tuần 17.4 - 21.4.2017

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

Chính thức giới thiệu ứng dụng di động - app vàng mi hồng

Thông tin vàng hàng tuần 17.07 - 21.07.2017

Giá vàng hôm nay ngày 19/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Thông tin vàng hàng tuần 08.01 - 12.01.2018

Giá vàng hôm nay 18/07/2019 tăng mạnh đầu giờ .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

999 đóa hoa hồng remix | nhóm nhảy katx (from vietnam)

Giá vàng hôm nay ngày 24/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng tăng sốc sau cuộc không kích của mỹ | vtc1

đại gia đình mi hồng mừng kỉ niệm 28 năm ngày truyền thống mi hồng 24.9.2017

Giá vàng hôm nay ngày 20/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Iran điều chỉnh giá và đổi tên đồng nội tệ | vtc14

Thông tin vàng hàng tuần 29.5 - 2.6.2017

Tin hoa kỳ và vn 19/8/2019: csvn mua lòng tt trump nhập khẩu thịt gà

Truyền thông vina group - đài ptth đồng nai - tiệm vàng mỹ ngọc

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Sau ngày vía thần tài, giá vàng trong nước giảm mạnh

Thông tin vàng hàng tuần 13.11 - 17.11.2017

Gia vang 9999 tai bao loc, Gia vang 9999 trong nuoc 24h, Gia vang 9999 tai binh phuoc hom nay, Gia vang 9999 vietbao, Xem gia vang 9999 bao nhieu mot chi, Gia vang 9999 vinh phuc hom nay, Xem gia vang 9999 hom nay tai hai phong, Gia vang 9999 bien hoa dong nai, Gia vang 9999 bac lieu, Xem gia vang 9999 tai binh duong, Xem gia vang 9999 bao nhieu tien 1 chi, Gia vang 9999 tai huong khe, Giá vàng 9999 hôm nay, Gia vang 9999 va usd,