Thông tin giá vàng 18k 610 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 610 mới nhất ngày 17/02/2020 trên website Chudongthanghoa.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 44,050 44,400
Nhẫn 9999 1c->5c 44,000 44,500
Vàng nữ trang 9999 43,600 44,400
Vàng nữ trang 24K 42,960 43,960
Vàng nữ trang 18K 32,053 33,453
Vàng nữ trang 14K 24,638 26,038
Vàng nữ trang 10K 17,267 18,667
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 44,050 44,420
SJC Đà Nẵng 44,050 44,420
SJC Nha Trang 44,040 44,420
SJC Cà Mau 44,050 44,420
SJC Bình Phước 44,020 44,430
SJC Huế 44,030 44,420
SJC Biên Hòa 44,050 44,400
SJC Miền Tây 44,050 44,400
SJC Quãng Ngãi 44,050 44,400
SJC Đà Lạt 44,070 44,450
SJC Long Xuyên 44,050 44,400
DOJI HCM 44,060 44,370
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 44,050 44,350
PNJ HCM 44,000 44,400
PNJ Hà Nội 44,000 44,400
Phú Qúy SJC 44,100 44,400
Bảo Tín Minh Châu 44,140 44,380
Mi Hồng 44,200 44,500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 44,100 44,400
ACB 44,100 44,400
Sacombank 43,900 44,380
SCB 44,100 44,450
VIETINBANK GOLD 43,900 44,270

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L44.10044.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c44.10044.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân44.10044.700
Vàng nữ trang 99,99%43.65044.450
Vàng nữ trang 99%43.01044.010
Vàng nữ trang 75%32.09133.491
Vàng nữ trang 58,3%24.66726.067
Vàng nữ trang 41,7%17.28818.688
Hà NộiVàng SJC44.10044.470
Đà NẵngVàng SJC44.10044.470
Nha TrangVàng SJC44.09044.470
Cà MauVàng SJC44.10044.470
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC44.07044.480
HuếVàng SJC44.08044.470
Biên HòaVàng SJC44.10044.450
Miền TâyVàng SJC44.10044.450
Quãng NgãiVàng SJC44.10044.450
Đà LạtVàng SJC44.12044.500
Long XuyênVàng SJC44.10044.450

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ44.15044.35044.10044.36044.13044.370
SJC Buôn44.16044.34044.12044.34044.14044.360
Kim Tý44.15044.350----
Kim Thần Tài44.15044.35044.10044.36044.13044.370
Lộc Phát Tài44.15044.35044.10044.36044.13044.370
Kim Ngân Tài44.15044.350----
Hưng Thịnh Vượng44.13044.48044.13044.48044.13044.480
Nguyên liệu 99.9944.08044.20044.02044.23044.08044.200
Nguyên liệu 99.943.98044.10043.95044.12043.98044.100
Nữ trang 99.9943.83044.50043.83044.50043.80044.500
Nữ trang 99.943.73044.40043.73044.40043.70044.400
Nữ trang 9943.03044.05043.03044.05043.00044.050
Nữ trang 75 (18k)32.08033.58032.08033.58032.23033.530
Nữ trang 68 (16k)29.64031.64029.64031.64027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)24.16026.16024.16026.16024.81026.110
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.25017/02/2020 08:15:56
PNJ43.95044.55017/02/2020 08:15:56
SJC44.00044.40017/02/2020 08:15:56
Hà NộiPNJ43.95044.55017/02/2020 08:15:56
SJC44.00044.40017/02/2020 08:15:56
Đà NẵngPNJ43.95044.55017/02/2020 08:15:56
SJC44.00044.40017/02/2020 08:15:56
Cần ThơPNJ43.95044.55017/02/2020 08:15:56
SJC44.00044.40017/02/2020 08:15:56
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.95044.55017/02/2020 08:15:56
Nữ trang 24K43.60044.40017/02/2020 08:15:56
Nữ trang 18K32.05033.45017/02/2020 08:15:56
Nữ trang 14K24.72026.12017/02/2020 08:15:56
Nữ trang 10K17.22018.62017/02/2020 08:15:56

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L44.15044.400
Vàng 24K (999.9)43.65044.350
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.85044.350
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC44.16044.390

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)44.18044.680
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)44.18044.680
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)44.18044.680
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.70044.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.60044.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)44.18044.380
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)43.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44154440
99,9%44054435
98,5%43254405
98,0%43054385
95,0%41650
75,0%29803180
68,0%26802850
61,0%25802750

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,382,000 VNĐ 4,447,000 VNĐ
HBS HBS 4,402,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,395,000 VNĐ 4,445,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,395,000 VNĐ 4,445,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,276,000 VNĐ 3,416,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,276,000 VNĐ 3,416,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,276,000 VNĐ 3,416,000 VNĐ
16K 16K 2,726,000 VNĐ 2,866,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.380.000 ₫ 4.415.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.390.000 ₫ 4.425.000 ₫
Bạc 45.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.600.000 ₫ 2.900.000 ₫
Vàng Ý PT 3.150.000 ₫ 4.300.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 610

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Vàng 610 là gì ? vàng 610 là vàng bao nhiêu kara ?

Livestream 29_5 vàng 18k chuẩn 610-tiệm vàng kim hưng_cam ranh

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Mẫu vàng 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍❤️❤️👇❤️😍😍

Móng hổ zin bọc vàng 18k sài gòn 610 ,hàng chất giá rẻ 0972.929.727--0947.559.358(zalo)

Vàng 18k 610 siêu sang siêu đẹp nha anh chị😍😍❤️❤️👇❤️

Vàng tây, ta là gì, cách tính tuổi vàng. 1 chỉ vàng nặng bao nhiêu, 1 ounce nặng bao nhiêu?

Sét 18k 610 siêu sang siêu đẹp nha anh chị😍❤️👇👇❤️😍

Day chuyen 18k 610 siêu đẳng cấp nha anh chị em😍😍❤️❤️❤️❤️❤️

Vàng 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍😍❤️👇👇

Vàng 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍❤️❤️

Ximen 18k 610 siêu sang siêu đepj nha anh chị😍😍❤️

Dây trầm hương bọc vàng 18k 610 hàng chất mà giá bình dân ...0972.929.727--0947.559.358(zalo)

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Mẫu 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍😍❤️👇❤️❤️

Vàng 18k 610 siêu đẹp siêu snag nha anh chị😍❤️❤️👇❤️😍

Mẫu 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍😻😍❤️❤️👇

Vàng 18k 610 siêu sang nha anh chị😍👍❤️❤️

Mẫu 18k 610 siêu đẹp nha anh chị❤️😻😻😍😍😍

Vang 18k 610 siêu sang nha anh chị❤️❤️😍👍😍❤️👇

Vang 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😻😍❤️❤️👇❤️😍

Vang 18k 610 siêu sang nha anh chị❤️🥰😍😍👇👇

Vang 18k 610 siêu dễ thương nha anh chị😍😍❤️👇👇❤️😍😍

Mẫu 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍😍❤️👇👇❤️😍

Lac gay 18k 610 siêu sang nha anh chị😍🥰❤️❤️👇👇

Vàng 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😍❤️❤️👇👇

Vàng 18k 610 siêu sang nha anh chị❤️😻😍👇👇😍❤️❤️

Vàng 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😍❤️❤️❤️😍

Day chuyen 18k 610 siêu đẹp nha anh chin😍💎❤️❤️👇❤️❤️

Vòng tay 18k 610 dễ thương❤️❤️❤️😊😊😍😍👇❤️

Thánh giá bọc vàng 18k sg 610 0972.929.727(zalo)--0947.559.358(zalo tạm bị khoá)-090.89.232.89(zalo)

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Dây chuyền 18k 610 siêu đẳng cấp nha anh chị 😍😍❤️❤️👇👇👇

Lắc nam 18k 610 siêu sang nha anh chị👇❤️😍❤️❤️❤️

Nhẫn 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😍❤️👇👇😍

đồng hồ nam nữ 18k(620) mới vừa về tới nha khách ơi.

Giá vàng hôm nay 23/8/2019 // giá vàng biến động mạnh. vàng 9999.vàng 24k.vàng 18k

Tiệm vàng ngọc ánh (biên hoà)- lắc tay nam vàng 610

Mẫu 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😍❤️👇❤️❤️

Mặt ngà voi bọc vàng 8k-10k-18k 610-18k 750 đẹp rẻ chất lượng chuẩn 0972.929.727(zalo)

Ximen 18k 610 siêu sáng siêu đẹo nha anh chị😍😍❤️👇❤️😍

Trầm hương bọc vàng 18k sg 610 siêu đẳng cấp giá chỉ 8600k lh 0972.929.727---0947.559.358(zalo)

Vòng tay 18k 610 mẫu moi 😍😍😍👇👇👇

Nhẫn 18k 610 siêu đẹp nha anh chị😍😍👇👇😍😍

Dây chuyền 18k 610 siêu sang nha anh chị😍❤️👇👇🥰👇❤️

Dây chuyền 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😍❤️👇👇😍😍