Thông tin giá vàng 18k 1 chỉ bao nhiêu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 1 chỉ bao nhiêu mới nhất ngày 28/02/2020 trên website Chudongthanghoa.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 45,800 46,450
Nhẫn 9999 1c->5c 45,700 46,350
Vàng nữ trang 9999 45,500 46,250
Vàng nữ trang 24K 44,592 45,792
Vàng nữ trang 18K 33,041 34,841
Vàng nữ trang 14K 25,316 27,116
Vàng nữ trang 10K 17,638 19,438
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 45,800 46,470
SJC Đà Nẵng 45,800 46,470
SJC Nha Trang 45,790 46,470
SJC Cà Mau 45,800 46,470
SJC Bình Phước 45,770 46,480
SJC Huế 45,780 46,470
SJC Biên Hòa 45,800 46,450
SJC Miền Tây 45,800 46,450
SJC Quãng Ngãi 45,800 46,450
SJC Đà Lạt 45,820 46,500
SJC Long Xuyên 45,800 46,450
DOJI HCM 45,960 46,390
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,040 46,320
PNJ HCM 45,700 46,700
PNJ Hà Nội 45,700 46,700
Phú Qúy SJC 46,000 46,500
Bảo Tín Minh Châu 46,030 46,380
Mi Hồng 45,900 46,450
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 45,900 46,400
ACB 45,900 46,400
Sacombank 45,700 46,700
SCB 46,100 46,600
VIETINBANK GOLD 46,050 46,870

Tin tức giá vàng mới nhất

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020


Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L45.85046.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.70046.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.70046.450
Vàng nữ trang 99,99%45.50046.250
Vàng nữ trang 99%44.59245.792
Vàng nữ trang 75%33.04134.841
Vàng nữ trang 58,3%25.31627.116
Vàng nữ trang 41,7%17.63819.438
Hà NộiVàng SJC45.85046.520
Đà NẵngVàng SJC45.85046.520
Nha TrangVàng SJC45.84046.520
Cà MauVàng SJC45.85046.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC45.82046.530
HuếVàng SJC45.83046.520
Biên HòaVàng SJC45.85046.500
Miền TâyVàng SJC45.85046.500
Quãng NgãiVàng SJC45.85046.500
Đà LạtVàng SJC45.87046.550
Long XuyênVàng SJC45.85046.500

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ45.85046.25045.85046.45045.85046.350
SJC Buôn45.86046.24045.87046.43045.85046.350
Kim Tý45.85046.250----
Kim Thần Tài45.85046.25045.85046.45045.85046.350
Lộc Phát Tài45.85046.25045.85046.45045.85046.350
Kim Ngân Tài45.85046.250----
Hưng Thịnh Vượng45.30046.38045.30046.38045.30046.380
Nguyên liệu 99.9945.25045.70045.26045.72045.25045.700
Nguyên liệu 99.945.20045.65045.23045.67045.20045.650
Nữ trang 99.9945.00046.20045.00046.20045.05046.200
Nữ trang 99.944.90046.10044.90046.10044.95046.100
Nữ trang 9944.20045.75044.20045.75044.25045.750
Nữ trang 75 (18k)33.35034.85033.35034.85033.50034.800
Nữ trang 68 (16k)31.18033.18031.18033.18027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)25.15027.15025.15027.15025.80027.100
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999945.74028/02/2020 15:34:46
PNJ45.29046.29028/02/2020 15:34:46
SJC45.50046.55028/02/2020 15:34:46
Hà NộiPNJ45.29046.29028/02/2020 15:34:46
SJC45.50046.55028/02/2020 15:34:46
Đà NẵngPNJ45.29046.29028/02/2020 15:34:46
SJC45.50046.55028/02/2020 15:34:46
Cần ThơPNJ45.29046.29028/02/2020 15:34:46
SJC45.50046.55028/02/2020 15:34:46
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.29046.29028/02/2020 15:34:46
Nữ trang 24K45.20046.00028/02/2020 15:34:46
Nữ trang 18K33.25034.65028/02/2020 15:34:46
Nữ trang 14K25.66027.06028/02/2020 15:34:46
Nữ trang 10K17.89019.29028/02/2020 15:34:46

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L45.90046.300
Vàng 24K (999.9)45.30046.300
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.40046.300
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC45.91046.290

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.51046.160
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.51046.160
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.51046.160
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.10046.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.00045.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)45.90046.350
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

Loại vàng Mua Bán
SJC45904655
99,9%45204600
98,5%44204520
98,0%44004500
95,0%42700
75,0%30303260
68,0%27302930
61,0%26302830

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,440,000 VNĐ 4,540,000 VNĐ
HBS HBS 4,500,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,570,000 VNĐ 4,645,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,490,000 VNĐ 4,600,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
16K 16K 2,710,000 VNĐ 2,850,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.460.000 ₫ 4.550.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.470.000 ₫ 4.560.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 18:53:23 28/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-271640.641659.921634.941644.49 0.25
2020-02-261634.691654.551624.571640.39 0.36
2020-02-251658.741663.461625.011634.61 1.49
2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 1 chỉ bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 26 tháng 2 năm 2020 | giá vàng hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ - giá vàng mới nhấ

Giá vàng chiều hôm nay ngày 26 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 26 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 24 tháng 2 năm 2020 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 2 năm 2020 | giá vàng trong nước hôm nay - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 26 tháng 2 năm 2020-trong nước tăng thế giới giảm vàng 9999 doji sjc bao nhiêu

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng chiều hôm nay ngày 25 tháng 2 năm 2020 | giá vàng hôm nay xu hướng giảm mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 23 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 25/2/2020 tăng kỷ lục giá vàng 9999, doji, pnj, bảo tín minh châu, sjc |vàng247

Giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày (06/08) bao nhiêu 1 chỉ?

Giá vàng chiều hôm nay ngày 24 tháng 2 năm 2020 | giá vàng trong nước mới nhất - giá vàng hôm

Nhẫn nữ vàng 18k giá bao nhiêu tiền 1 chỉ 2020

Giá vàng hôm nay ngày 24/02/2020 - giá vàng 9999 tiến sát 47 triệu

Giá vàng hôm nay ngày 20 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 2 năm 2020/giá vàng 9999 hôm nay/giá vàng sjc/giá vàng 18k hôm nay

Giá vàng chiều hôm nay ngày 22 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ.

Giá vàng chiều hôm nay ngày 21 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 21 tháng 2 năm 2020 | giá vàng hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ -giá vàng mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng chiều nay ngày 20 tháng 2 năm 2020-giá vàng 9999 bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 31/1/2020-doji 999 24k 18k 10k bao nhiêu

Giá vàng chiều ngày hôm nay ngày 23 tháng 2 | gia vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 22/11/2019 vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 20 tháng 2 năm 2020 | giá vàng trong nước hôm nay - giá vàng hôm nay

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 10/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 2 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 1 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 2 năm 2020 | giá vàng hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 1 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 26 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 19 tháng 2 năm 2020 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi- giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 23 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 2 năm 2020 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng chiều hôm nay ngày 16 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng chiều ngày hôm nay ngày 18 tháng 2 | gia vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 1 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 19/1/2020-bảng giá chi tiết doji 9999 24k 18k 10k bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 2 năm 2020/giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 5 tháng 1 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 5 tháng 2 năm 2020 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 2 năm 2020.giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 2 năm 2020 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi