Thông tin giá cà phê hôm nay tại đắk nông mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê hôm nay tại đắk nông mới nhất ngày 28/02/2020 trên website Chudongthanghoa.com

Tin tức cà phê hôm nay

Cập nhật lúc 20:24:35 28/02/2020

Giá cà phê hôm nay 28/2: Giảm nhẹ - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Trong xu hướng tăng - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng nhẹ 200 đồng/kg - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 24/2: Giá cà phê xuống thấp - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 21/2: Giảm 200 đồng/kg - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Đồng loạt giảm 100 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Tiếp tục tăng 200 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Quay đầu tăng 200 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 25/2: Đồng loạt giảm 300 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 22/2: Quay đầu tăng 300 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Giảm nhẹ - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Trong xu hướng tăng - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng nhẹ 200 đồng/kg - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 25/2: Giảm 500 đồng/kg - tbck.vn
Cập nhật giá cà phê hôm nay 24/2: Nhích nhẹ - tbck.vn
Xuất khẩu cà phê nửa đầu tháng 2 tăng hơn 200% nhưng giá cà phê vẫn giảm - vietnambiz.vn
Giá cà phê thế giới giảm do chịu áp lực bán mạnh từ Brazil - vietnambiz.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Tiếp tục đà giảm, giá cao su giảm mạnh hơn 4% - vietnambiz.vn
Giá cà phê Việt Nam tăng vì nguồn cung khan hiếm - vietnambiz.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Tiếp tục đà tăng 300 đồng/kg, giá cao su giảm mạnh - vietnambiz.vn

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 20:24:35 28/02/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,369Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,600-100
Lâm Đồng31,200-100
Gia Lai31,500-100
Đắk Nông31,500-100
Hồ tiêu38,0000
Tỷ giá USD/VND23,170-5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201257-11-0.87 %102127912691272715
05/201289-6-0.46 %927413051286129072034
07/201308-5-0.38 %501113231304131137766
09/201327-6-0.45 %269913431324133215989
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20108.20-0.9-0.82 %412110.80107.80109.90989
05/20109.75-0.9-0.81 %35996113.10109.20109.90113514
07/20111.70-1-0.89 %18284115111.25112.3066563
09/20113.45-1.15-1 %10040116.50113.05114.1037154
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

Cập nhật lúc 20:24:35 28/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-27110.46113.08109.26109.86 0.61
2020-02-26106.83111.41106.32110.52 2.04
2020-02-25108.29108.81105.02108.27 0.57
2020-02-24108.47108.55104.93107.66 2.42
2020-02-21105.45110.96105.30110.26 4.39
2020-02-20108.31108.49104.63105.43 2.63
2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

Cập nhật lúc 20:24:35 28/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-271293.000001303.000001285.000001286.00000 0.63
2020-02-261277.000001295.000001276.000001294.00000 0.93
2020-02-251281.000001286.000001274.000001282.00000 0.63
2020-02-241281.000001284.000001267.000001274.00000 1.5
2020-02-211273.000001295.000001270.000001293.00000 1.55
2020-02-201288.000001289.000001270.000001273.00000 1.03
2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99

Liên quan giá cà phê hôm nay tại đắk nông