Thông tin giá cà phê hôm nay tại đắk nông mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê hôm nay tại đắk nông mới nhất ngày 19/11/2019 trên website Chudongthanghoa.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,523Trừ lùi: 125
Giá cà phêĐắk Lăk33,6000
Lâm Đồng33,3000
Gia Lai33,5000
Đắk Nông33,6000
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,1400
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
01/201398-23-1.62 %1374114231390142345141
03/201417-23-1.6 %1173214401411144029018
05/201433-24-1.65 %616214571426145719637
07/201451-23-1.56 %133314741445147413772
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19106.15-1.9-1.76 %10111107.90105.60107.6024403
03/20109.65-1.85-1.66 %25751111.40109.05111.40130267
05/20112-1.85-1.62 %6241113.55111.45113.3556240
07/20114.15-1.85-1.59 %2705115.85113.65115.8534877
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-15110.55110.88108.69109.69 0.88
2019-11-14110.84112.36109.46110.65 0.02
2019-11-13108.66110.98108.41110.63 1.76
2019-11-12109.50110.28107.73108.69 0.56
2019-11-11111.57111.74108.34109.29 2.05
2019-11-08112.16112.63111.13111.53 0.61
2019-11-07110.76112.38109.69112.20 1.32
2019-11-06108.66110.98107.92110.73 1.85
2019-11-05106.29108.88105.59108.69 1.98
2019-11-04106.54107.41105.44106.54 0.24
2019-11-01104.83106.88103.72106.79 1.92
2019-10-31101.92104.77101.92104.75 2.8
2019-10-30101.29102.8199.64101.82 0.55
2019-10-29103.01104.17101.22101.27 1.71
2019-10-28101.61103.21100.63103.00 1.46
2019-10-2598.09102.0198.07101.50 3.06
2019-10-24100.22100.6698.2898.40 1.54
2019-10-23100.89101.0499.6099.91 1.04
2019-10-2298.01101.1597.80100.94 2.85
2019-10-2197.9898.9796.5998.07 0.34
2019-10-1894.7998.1394.5597.74 3.33

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-151423.000001425.000001395.000001405.00000 1.5
2019-11-141415.000001444.000001415.000001426.00000 0.92
2019-11-131373.000001416.000001370.000001413.00000 2.84
2019-11-121376.000001387.000001371.000001373.00000 0.51
2019-11-111382.000001397.000001377.000001380.00000 0.29
2019-11-081385.000001389.000001373.000001384.00000 0.22
2019-11-071350.000001383.000001347.000001381.00000 2.03
2019-11-061337.000001359.000001334.000001353.00000 1.19
2019-11-051305.000001343.000001296.000001337.00000 2.47
2019-11-041326.000001331.000001301.000001304.00000 1.85
2019-11-011324.000001334.000001308.000001328.00000 0.31
2019-10-311290.000001325.000001290.000001324.00000 2.57
2019-10-301272.000001291.000001264.000001290.00000 1.09
2019-10-291279.000001298.000001272.000001276.00000 0.32
2019-10-281247.000001296.000001247.000001280.00000 1.88
2019-10-251235.000001264.000001228.000001256.00000 1.68
2019-10-241237.000001250.000001234.000001235.00000 0.09
2019-10-231248.000001249.000001235.000001236.00000 1.06
2019-10-221238.000001250.000001232.000001249.00000 0.89
2019-10-211250.000001254.000001235.000001238.00000 1.06
2019-10-181219.000001253.000001208.000001251.00000 2.48

Liên quan giá cà phê hôm nay tại đắk nông