Thông tin giá bạc ý mới nhất

10

Cập nhật thông tin chi tiết về giá bạc ý mới nhất ngày 24/07/2019 trên website Chudongthanghoa.com

Bảng giá bạc hôm nay

Lịch sử giá bạc XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-07-2314.57114.79514.43214.689 0.78
2019-07-2214.47314.63114.34514.575 1.08
2019-07-1914.47914.75114.30814.419 0.4
2019-07-1814.20514.48114.16414.476 1.81
2019-07-1713.85614.22113.82914.215 2.59
2019-07-1613.64613.97513.58613.847 1.48
2019-07-1513.48213.66513.44013.643 1.13
2019-07-1213.41413.50813.36213.489 0.56
2019-07-1113.52113.58113.40213.414 0.81
2019-07-1013.46213.56713.40613.522 0.46
2019-07-0913.37013.47613.32713.460 0.55
2019-07-0813.34113.45913.30513.387 0.24
2019-07-0513.51313.57013.27013.356 1.24
2019-07-0413.55613.57713.47113.521 0.17
2019-07-0313.54913.67113.44413.543 0.03
2019-07-0213.38613.56513.29813.546 1.16
2019-07-0113.38813.49013.29713.390 0.45
2019-06-2813.40113.47613.34413.449 0.33
2019-06-2713.42013.43313.31913.405 0.01
2019-06-2613.49613.50413.34613.404 0.74
2019-06-2513.53613.59213.43813.502 0.26
2019-06-2413.47913.54913.41513.537 0.57

Lịch sử giá bạc XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-07-2314.57114.79514.43214.689 0.78
2019-07-2214.47314.63114.34514.575 1.08
2019-07-1914.47914.75114.30814.419 0.4
2019-07-1814.20514.48114.16414.476 1.81
2019-07-1713.85614.22113.82914.215 2.59
2019-07-1613.64613.97513.58613.847 1.48
2019-07-1513.48213.66513.44013.643 1.13
2019-07-1213.41413.50813.36213.489 0.56
2019-07-1113.52113.58113.40213.414 0.81
2019-07-1013.46213.56713.40613.522 0.46
2019-07-0913.37013.47613.32713.460 0.55
2019-07-0813.34113.45913.30513.387 0.24
2019-07-0513.51313.57013.27013.356 1.24
2019-07-0413.55613.57713.47113.521 0.17
2019-07-0313.54913.67113.44413.543 0.03
2019-07-0213.38613.56513.29813.546 1.16
2019-07-0113.38813.49013.29713.390 0.45
2019-06-2813.40113.47613.34413.449 0.33
2019-06-2713.42013.43313.31913.405 0.01
2019-06-2613.49613.50413.34613.404 0.74
2019-06-2513.53613.59213.43813.502 0.26
2019-06-2413.47913.54913.41513.537 0.57

Lịch sử giá bạc XAG/VND

Loại Bạc Đơn vị Giá thành
Bạc nguyên chất (999) Gram (g) 11,808.87
Ounce (oz) 367,255.86
Kilogram (kg) 11,808,870.14
Chỉ 44.283 đ
Cây (Lượng) 442.833 đ
Bạc Anh (958) Gram (g) 11,317.62
Ounce (oz) 351,978.02
Kilogram (kg) 11,317,621.15
Chỉ 42.441 đ
Cây (Lượng) 424.411 đ
Bạc 22K (916) Gram (g) 10,816.93
Ounce (oz) 336,406.37
Kilogram (kg) 10,816,925.05
Chỉ 40.563 đ
Cây (Lượng) 405.635 đ
Bạc 21K (875) Gram (g) 10,332.76
Ounce (oz) 321,348.88
Kilogram (kg) 10,332,761.38
Chỉ 38.748 đ
Cây (Lượng) 387.479 đ
Bạc 14K (585) Gram (g) 6,908.19
Ounce (oz) 214,844.68
Kilogram (kg) 6,908,189.03
Chỉ 25.906 đ
Cây (Lượng) 259.057 đ

Biểu đồ giá bạc thế giới hôm nay

Biểu đồ giá bạc Kitco 24h mới nhất

Giá bạc thế giới 30 ngày

Giá bạc thế giới 60 ngày

Giá bạc thế giới 6 tháng

Giá bạc thế giới 1 năm

Video clip liên quan giá bạc ý

Khi bách hoa lâu trở thành quán trọ | trộm long tráo phụng | film4k

Review máy làm tóc sonar 3 in 1 (clip test)

Bán buôn phấn nhuộm tóc tạm thời - thoitrangsaohan.com

11371774 916259785097941 975321168 n

Lược nhuộm tóc thông minh bubble stick hàn quốc

  • Giá bạc pnj
  • Giá bạc bao nhiêu tiền 1 cây
  • Bạc giá sỉ
  • Tỷ giá bạc
  • Giá bạc 950
  • Giá bạc bao nhiêu