Thông tin bảng giá vàng trắng 14k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng trắng 14k mới nhất ngày 13/11/2019 trên website Chudongthanghoa.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.13041.390
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.10041.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.10041.650
Vàng nữ trang 99,99%40.59041.390
Vàng nữ trang 99%39.98040.980
Vàng nữ trang 75%29.79631.196
Vàng nữ trang 58,3%22.88324.283
Vàng nữ trang 41,7%16.01117.411
Hà NộiVàng SJC41.13041.410
Đà NẵngVàng SJC41.13041.410
Nha TrangVàng SJC41.12041.410
Cà MauVàng SJC41.13041.410
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.10041.420
HuếVàng SJC41.11041.410
Biên HòaVàng SJC41.13041.390
Miền TâyVàng SJC41.13041.390
Quãng NgãiVàng SJC41.13041.390
Đà LạtVàng SJC41.15041.440
Long XuyênVàng SJC41.13041.390

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.20041.40041.18041.36041.20041.400
SJC Buôn--41.20041.34041.21041.390
Nguyên liệu 99.9941.10041.25041.08041.26041.10041.250
Nguyên liệu 99.941.05041.20041.03041.21041.05041.200
Lộc Phát Tài41.20041.40041.18041.36041.20041.400
Kim Thần Tài41.20041.40041.18041.36041.20041.400
Hưng Thịnh Vượng--41.10041.50041.10041.500
Nữ trang 99.9940.80041.50040.80041.50040.75041.450
Nữ trang 99.940.70041.40040.70041.40040.45041.350
Nữ trang 9940.40041.10040.40041.10040.15041.050
Nữ trang 75 (18k)29.33031.33029.33031.33029.94031.240
Nữ trang 68 (16k)27.57029.57027.57029.57027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.41024.41022.41024.41023.03024.330
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.23013/11/2019 08:25:25
PNJ40.85041.35013/11/2019 08:25:25
SJC41.10041.35013/11/2019 08:25:25
Hà NộiPNJ40.85041.35013/11/2019 08:25:25
SJC41.10041.35013/11/2019 08:25:25
Đà NẵngPNJ40.85041.35013/11/2019 08:25:25
SJC41.10041.35013/11/2019 08:25:25
Cần ThơPNJ40.85041.35013/11/2019 08:25:25
SJC41.10041.35013/11/2019 08:25:25
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.85041.35013/11/2019 08:25:25
Nữ trang 24K40.45041.25013/11/2019 08:25:25
Nữ trang 18K29.69031.09013/11/2019 08:25:25
Nữ trang 14K22.88024.28013/11/2019 08:25:25
Nữ trang 10K15.91017.31013/11/2019 08:25:25

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.20041.400
Vàng 24K (999.9)40.80041.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.90041.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.21041.390

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.23041.680
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.710
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.710
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.70041.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.60041.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41184133
99,9%41004130
98,5%40204100
98,0%40004080
95,0%38750
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,070,000 VNĐ4,130,000 VNĐ
HBSHBS4,091,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,096,000 VNĐ4,136,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,070,000 VNĐ4,136,000 VNĐ
18K75%18K75%3,052,000 VNĐ3,172,000 VNĐ
VT10KVT10K3,052,000 VNĐ3,172,000 VNĐ
VT14KVT14K3,052,000 VNĐ3,172,000 VNĐ
16K16K2,526,000 VNĐ2,646,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.105.000 ₫4.130.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.115.000 ₫4.145.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,070,000 VNĐ4,130,000 VNĐ
HBSHBS4,091,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,096,000 VNĐ4,136,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,070,000 VNĐ4,136,000 VNĐ
18K75%18K75%3,052,000 VNĐ3,172,000 VNĐ
VT10KVT10K3,052,000 VNĐ3,172,000 VNĐ
VT14KVT14K3,052,000 VNĐ3,172,000 VNĐ
16K16K2,526,000 VNĐ2,646,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng trắng 14k

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay ngày 5 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay moi nhat trong nuoc

Giá vàng hôm nay 5/11/2019 - giá vàng 9999 hômnay bất ngờ giảm

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

🇹🇼💜🇻🇳 đài loan(taiwan): vàng đẹp của đài loan( gold taiwan)

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Nhẫn nam mạnh mẽ vàng trắng 14k, nhẫn nam vàng trắng, tsvn020872

[ tc ] bảng tỷ giá vàng ngọc bích - [ http://ledminhha.vn ]

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Giá vàng cuối tuần ít biến động

Nhẫn nam vàng trắng 18k ngọc lục bảo - mdj luxury

Nhẫn vàng trắng trơn 18k, nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam đẹp, tsvn017077

Nhẫn vàng trắng 14k thời trang, nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam đẹp, tsvn020576

Bộ sưu tập vòng kiểu bạch kim italy750.

Nhẫn vàng nam mặt báo ✅- vàng 18k ✅ vàng hồng, vàng trắng, vàng tây

Mặt nam vàng trắng sang trọng, mặt dây vàng 14k mạnh mẽ, mặt dây nam đẹp, tsvn020578

Nhẫn vàng trắng nam phong cách, nhẫn nam 14k, nhẫn nam sang trọng, tsvn020575

Giá vàng hôm nay 3/11/2019

Tahi phạm - 089- vàng 14k sau 2 năm màu sẽ như thế nào

Giá vàng hôm nay 3/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn nam vàng trắng khắc rồng nổi, nhẫn vàng trắng nam, nhẫn nam đẹp, tsvn017210

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 10 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Nhẫn vàng nữ nnu02

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Mặt dây nam vàng trắng độc đáo, mặt dây vàng trắng 14k, mặt dây nam đẹp, tsvn020577

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 - giá vàng 9999, 24k, 18k hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Nhẫn nam vàng trắng nam đá sapphire

Giá vàng hôm nay 2/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngà

Nhẫn rồng xi ma vàng trắng 18k bạch kim

Hamilton 14k gold filler

Giá vàng hôm nay ngày 1/11/2019

Giá vàng hôm nay

Hàng trả khách: nhẫn xoay vàng trắng 14k đính kim cương thiên nhiên

Lắc tay cartier dạng bánh xích

Nhẫn cartier vàng trắng 14k gắn moissanite nn9316

Giá vàng chiều ngày hôm nay 2/11/2019 | giá vàng tăng trở lại | s2 golds

Giá vàng hôm nay 12/6/2019.vàng 14k.18k.24k.sjc.9999.vàng thế giới

Mặt dây chuyền thánh giá 14k, mặt dây chuyền nam, thánh giá vàng 14k, tsvn021831

Giá vàng hôm nay thứ 2 ngày 7/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 10k, 24k

Thi công bảng giá vàng điện tử led nghĩa hiệp

Mặt dây vàng trắng xinh xắn 14k, mặt dây vàng tây, mặt dây nữ đẹp, tsvn020241

Giá vàng hôm nay 12/8/2019 || giá vàng giảm || đồng tiền đài loan xuống thấp

Nhẫn nam báo trắng đẳng cấp, nhẫn vàng trắng nam, tsvn023146

Mặt nam báo vàng trắng , mặt dây chuyền nam ,mặt dây vàng tây đá quý , tsvn016207

Bảng giá vàng hôm nay 28/6 sjc- 9999 -24k -18k

Giá vàng hôm nay ngày 19/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng nữ trang

Bộ dây thánh giá vàng trắng, trang sức bộ, bộ dây vàng trắng, tsvn022969