Thông tin bảng giá vàng trắng 14k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng trắng 14k mới nhất ngày 15/09/2019 trên website Chudongthanghoa.com

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Tăng Hay Giảm Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.50042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.50042.100
Vàng nữ trang 99,99%41.10041.900
Vàng nữ trang 99%40.48541.485
Vàng nữ trang 75%30.17831.578
Vàng nữ trang 58,3%23.18024.580
Vàng nữ trang 41,7%16.22417.624
Hà NộiVàng SJC41.55041.920
Đà NẵngVàng SJC41.55041.920
Nha TrangVàng SJC41.54041.920
Cà MauVàng SJC41.55041.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.930
HuếVàng SJC41.53041.920
Biên HòaVàng SJC41.55041.900
Miền TâyVàng SJC41.55041.900
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.900
Đà LạtVàng SJC41.57041.950
Long XuyênVàng SJC41.55041.900

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.60041.90041.50041.90041.60041.900
SJC Buôn--41.52041.88041.60041.900
Nguyên liệu 99.9941.33041.65041.26041.61041.35041.650
Nguyên liệu 99.941.28041.60041.21041.56041.30041.600
Lộc Phát Tài41.60041.90041.50041.90041.60041.900
Kim Thần Tài41.60041.90041.50041.90041.60041.900
Hưng Thịnh Vượng--41.36041.76041.36041.760
Nữ trang 99.9941.10042.00041.10042.00040.80041.700
Nữ trang 99.941.00041.90041.00041.90040.70041.600
Nữ trang 9940.70041.60040.70041.60040.40041.300
Nữ trang 75 (18k)30.50031.70030.50031.70030.13031.430
Nữ trang 68 (16k)40.36030.01040.36030.01027.10027.800
Nữ trang 58.3 (14k)23.50024.70023.50024.70023.18024.480
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70014/09/2019 08:15:14
PNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Hà NộiPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Đà NẵngPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Cần ThơPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.40041.90014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 24K40.90041.70014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 18K30.03031.43014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 14K23.15024.55014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 10K16.10017.50014/09/2019 08:15:14

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.50041.900
Vàng 24K (999.9)41.00041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.51041.890

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41554190
99,9%41304160
98,5%40504130
98,0%40304110
95,0%39150
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,065,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,137,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,062,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
18K75%18K75%3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT10KVT10K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT14KVT14K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
16K16K2,522,000 VNĐ2,642,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.150.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.160.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,065,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,137,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,062,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
18K75%18K75%3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT10KVT10K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT14KVT14K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
16K16K2,522,000 VNĐ2,642,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng trắng 14k

Nhẫn nữ vàng trắng 14k (1,27 chỉ) đính đá cz swarovski lửa mạnh như xoàn

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Bộ sưu tập vòng kiểu bạch kim italy750.

Giá vàng trong nước tiếp tục ‘rơi’ hơn 2 triệu | vtc

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

[ tc ] bảng tỷ giá vàng ngọc bích - [ http://ledminhha.vn ]

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Hướng dẫn cách xem giá vàng trên điện thoại đơn giản, chính xác nhất

Giá vàng hôm nay 13/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Móng hổ giá bao nhiêu. bảng giá trung bình của móng hổ theo kích thước - vàng bạc bảo bình

Nhẫn vàng trắng 14k thời trang, nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam đẹp, tsvn020576

Nhẫn vàng trắng nam phong cách, nhẫn nam 14k, nhẫn nam sang trọng, tsvn020575

Mặt nam vàng trắng sang trọng, mặt dây vàng 14k mạnh mẽ, mặt dây nam đẹp, tsvn020578

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Giá vàng hôm nay 12/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Mặt rồng nam vàng trắng , mặt dây chuyền nam ,mặt dây rồng , tsvn016209

Tại sao nên nghe lời khuyên: “vàng, mua đâu bán đấy” - alo 389 (số 37/2017)

Nhẫn vàng trắng trơn 18k, nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam đẹp, tsvn017077

Nhẫn nam vàng trắng nam đá sapphire

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Vòng đeo tay nữ vàng trắng 14k đính kim cương thiên nhiên. 14k white gold bracelet mix diamond

Nhẫn nam sang trọng vàng trắng 14k, nhẫn nam vàng tây, tsvn020865

Giá vàng hôm nay 9/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Siêu phẩm zenith vàng khối 14k và cơ cót cổ

Tahi phạm - 089- vàng 14k sau 2 năm màu sẽ như thế nào

Mặt dây nam vàng trắng độc đáo, mặt dây vàng trắng 14k, mặt dây nam đẹp, tsvn020577

Giá vàng hôm nay 13/9/2019: tiếp đà tăng vọt | tin tức 24h

Vòng tuần vàng trắng, vòng ximen vàng trắng, vòng vàng trắng 7 chiếc, vòng tay vàng, tsvn017667

Nhẫn nam vàng trắng cá tính, nhẫn nam vàng 14k, nhẫn nam mạnh mẽ, tsvn020574

Giá vàng hôm nay 10/8/2018: vàng sjc quay đầu tăng 30 nghìn đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 11/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Dây chuyền nam độc đáo 10k, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền đẹp, tsvn022353

Phn | cách rửa trang sức sáng bóng cực nhanh |

Giá vàng hôm nay ngày 16/7 | tin nóng mỗi giờ

Nhẫn cartier vàng trắng 14k gắn full đá moissanite nn9316

Nhẫn nam sapphir trắng vàng 14k, nhẫn nam vàng tây đẹp, nhẫn nam gắn đá quý, tsvn015100

Giá vàng hôm nay 25/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 9/10 - usd tăng vô cực | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 20/7: đồng đô la tăng giá, vàng quay đầu giảm mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 22/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 16/8/2018: giảm đến 190.000 đồng/lượng, giá vàng thế giới chạm đáy 18 tháng

Nhẫn kim cương nhân tạo vàng tây cao cấp sài gòn 14k

Lắc tay cartier dạng bánh xích

Nhẫn nữ cartier vàng trắng 14k nn9425

Nhẫn cưới vàng trắng mdj - nhẫn cưới vàng tại hà nội - mdj luxury nc84