Thông tin bảng giá vàng 16k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng 16k mới nhất ngày 20/01/2020 trên website Chudongthanghoa.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.40043.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.50044.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.50044.100
Vàng nữ trang 99,99%43.00043.800
Vàng nữ trang 99%42.36643.366
Vàng nữ trang 75%31.60333.003
Vàng nữ trang 58,3%24.28825.688
Vàng nữ trang 41,7%17.01618.416
Hà NộiVàng SJC43.40043.820
Đà NẵngVàng SJC43.40043.820
Nha TrangVàng SJC43.39043.820
Cà MauVàng SJC43.40043.820
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.37043.830
HuếVàng SJC43.38043.820
Biên HòaVàng SJC43.40043.800
Miền TâyVàng SJC43.40043.800
Quãng NgãiVàng SJC43.40043.800
Đà LạtVàng SJC43.42043.850
Long XuyênVàng SJC43.40043.800

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.55043.75043.48043.78043.53043.750
Lộc Phát Tài43.55043.75043.48043.78043.53043.750
Kim Ngân Tài43.55043.750----
Nguyên liệu 99.9943.51043.61043.45043.63043.47043.600
Nguyên liệu 99.943.41043.51043.38043.52043.37043.500
Nữ trang 99.9943.11043.91043.11043.91043.10043.800
Nữ trang 99.943.01043.81043.01043.81042.80043.700
Nữ trang 9942.81043.51042.81043.51042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.13033.13031.13033.13031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.20031.20029.20031.20027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.81025.81023.81025.81024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.65020/01/2020 09:46:46
PNJ43.45043.95020/01/2020 09:46:46
SJC43.35043.75020/01/2020 09:46:46
Hà NộiPNJ43.45043.95020/01/2020 09:46:46
SJC43.35043.75020/01/2020 09:46:46
Đà NẵngPNJ43.45043.95020/01/2020 09:46:46
SJC43.35043.75020/01/2020 09:46:46
Cần ThơPNJ43.45043.95020/01/2020 09:46:46
SJC43.35043.75020/01/2020 09:46:46
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.45043.95020/01/2020 09:46:46
Nữ trang 24K42.95043.75020/01/2020 09:46:46
Nữ trang 18K31.56032.96020/01/2020 09:46:46
Nữ trang 14K24.34025.74020/01/2020 09:46:46
Nữ trang 10K16.95018.35020/01/2020 09:46:46

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.52043.730
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.53043.720

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.56044.060
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.56044.060
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.56044.060
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.05043.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.95043.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.57043.750
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43504380
99,9%43404375
98,5%42404340
98,0%42204320
95,0%40902
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,315,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
HBSHBS4,340,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,340,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,315,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
18K75%18K75%3,219,000 VNĐ3,369,000 VNĐ
VT10KVT10K3,219,000 VNĐ3,369,000 VNĐ
VT14KVT14K3,219,000 VNĐ3,369,000 VNĐ
16K16K2,678,000 VNĐ2,828,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.290.000 ₫4.360.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.300.000 ₫4.370.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.150.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,315,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
HBSHBS4,340,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,340,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,315,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
18K75%18K75%3,219,000 VNĐ3,369,000 VNĐ
VT10KVT10K3,219,000 VNĐ3,369,000 VNĐ
VT14KVT14K3,219,000 VNĐ3,369,000 VNĐ
16K16K2,678,000 VNĐ2,828,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55
2019-12-201478.791480.721475.591477.39 0.1
2019-12-191475.541481.361473.041478.82 0.26

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng 16k

Bảng giá vàng hôm nay 15/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Bảng giá vàng hôm nay 14/1/2020 vàng 24k. 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng tây, ta là gì, cách tính tuổi vàng. 1 chỉ vàng nặng bao nhiêu, 1 ounce nặng bao nhiêu?

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Giá vàng hôm nay 11/1/2020 tăng bật trở lại mạnh mẽ giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.

Livestream số 70: giới thiệu và tư vấn cách chọn lắc tay đẹp

Giá vàng 9999 mới nhất ngày 25-11-2019 vàng tiếp tục giảm

Bộ sưu tập nhẫn nữ vàng 18k(620) mới về nha quý khách.

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Cẩn trọng với việc đầu cơ mua vàng | thdt

Nhẫn báo sapphire vàng đẳng cấp hàng hiệu iruby - ivitran sydeny

Giá vàng hôm nay 4/10/2019 || giá vàng 9999 - vàng 24k - giá vàng nhẫn tròn|| mai gầy

Nhẫn vàng tây cao cấp 18k vàng hải hồng hải dương

Giá vàng ngày hôm nay 14/12/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 28/7/2019

Giá vàng hôm nay 30/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Khuyến mãi và bảng giá xe volkswagen ô tô tháng 05/2019 cập nhật mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 11 | phien gia vang hom nay (cuối ngày)

Giá vàng hôm nay 23/8/2019 // giá vàng biến động mạnh. vàng 9999.vàng 24k.vàng 18k

Giá vàng hôm nay phiên cuối ngày 30-11-2019

Nhẫn nam đá quý phong thủy cao cấp vàng 16k, thiết kế độc quyền

Vàng tiếp tục tăng nhẹ || giá vàng hôm nay 16/8/2019

Nhẫn mạ vàng 18k cao cấp giá 90k ship cod toàn quốc 0916.667.004 _ 037.70.72.779

Giá nông sản/giá cà phê tiêu hôm nay ngày 11/1/2020 cà phê tăng lên tiêu ở mức bình thường

Nhẫn nam đá quý phong thủy cao cấp vàng 16k, thiết kế độc quyền

Giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 7 năm 2019 | giá vàng biến động đang tăng trở lại

Nhẫn nam đá quý phong thủy cao cấp vàng 16k, thiết kế độc quyền

Nhẫn nam đá quý phong thủy cao cấp vàng 16k, thiết kế độc quyền

Giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 7 năm 2019 | giá vàng biến động nhẹ do chốt lời

Báo giá thanh long ngày 9 tháng 1

Lắc tay nữ vàng cao cấp 16k

Nhẫn nữ cao cấp 16k công nghệ 3d hiện đại

Báo giá thanh long ngày 6 tháng 1

Lắc tay nữ vàng cao cấp 16k

Chuyên sỉ bộ ximen - móc khóa kiểu vàng thật

Dây chuyền vàng 18k italy (ý) mặt gấu siêu xinh .giá 6,2 triệu ,nhập khẩu nguyên chiếc italy

Lắc hoa kiểu & nhẫn kiểu đai xoắn hột vàng 18k

Vì sao giá thanh long lại rẻ

Báo giá thanh long ngày 28 - 29 tháng 12

Vàng non trần hoài 0938450208

Báo giá thanh long đầu năm

(đã bán) mazda 2 1.5 at hatback 2016 màu vàng cát cực chất

Trang sức xi mạ vàng cao cấp giá sỉ tốt

Giá thanh long ngày 26 tháng 12